Giao hàng nhanh chóng | Hàng chất lượng - Bảo hành đầy đủ | Giao hàng toàn quốc

Bảng Giá Inox Tham Khảo

Giá cập nhật theo thị trường — chỉ mang tính tham khảo, liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất

Lưu ý: Giá trên web chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, số lượng, thời điểm mua hàng. Vui lòng liên hệ 0941 815 427 để được báo giá chính xác.
Cập nhật: 11/07/2026
Bảng Giá Ống Inox Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxĐường kính (mm)Độ dày (mm)Giá tham khảoGhi chú
201Ống Inox 20110 – 2190.5 – 3.018.000 – 38.000 đ/kgPhổ thông, nội thất
304Ống Inox 30410 – 2190.5 – 4.042.000 – 75.000 đ/kgThực phẩm, y tế
316Ống Inox 31610 – 1681.0 – 5.070.000 – 130.000 đ/kgHóa chất, biển
430Ống Inox 43010 – 1140.5 – 2.522.000 – 45.000 đ/kgGia dụng, trang trí
Ống đặc chủng / đơn hàng lớn → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Tấm Inox Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxKích thước tấm (mm)Độ dày (mm)Giá tham khảoGhi chú
201Tấm Inox 2011000×2000, 1219×24380.3 – 6.020.000 – 40.000 đ/kgTrang trí, nội thất
304Tấm Inox 3041000×2000, 1219×24380.3 – 10.045.000 – 78.000 đ/kgCông nghiệp, thực phẩm
316Tấm Inox 3161000×2000, 1219×24380.5 – 8.075.000 – 125.000 đ/kgHoá chất, y tế, biển
430Tấm Inox 4301000×2000, 1219×24380.3 – 4.022.000 – 42.000 đ/kgGia dụng, thiết bị bếp
Tấm HL, Mirror, Hairline, 2B → Liên hệ báo giá
Bảng Giá La Inox (Thanh Dẹt) Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxQuy cách (mm)Chiều dài (m)Giá tham khảoGhi chú
201La Inox 20110×3 – 100×203 – 620.000 – 42.000 đ/kgKhung, kệ, trang trí
304La Inox 30410×3 – 150×303 – 644.000 – 80.000 đ/kgCông nghiệp, thực phẩm
316La Inox 31615×5 – 100×203 – 672.000 – 135.000 đ/kgHoá chất, biển
Quy cách đặc biệt → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Láp Inox (Thanh Tròn Đặc) Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxĐường kính (mm)Chiều dài (m)Giá tham khảoGhi chú
201Láp Inox 2016 – 603 – 622.000 – 45.000 đ/kgPhụ kiện, nội thất
304Láp Inox 3046 – 1003 – 646.000 – 85.000 đ/kgCơ khí, thực phẩm
316Láp Inox 3166 – 803 – 675.000 – 140.000 đ/kgHoá chất, y tế
Đường kính > 100mm → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Vuông Đặc Inox Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxKích thước (mm)Chiều dài (m)Giá tham khảoGhi chú
201Vuông 20110×10 – 50×503 – 622.000 – 44.000 đ/kgTrang trí, kệ
304Vuông 30410×10 – 80×803 – 646.000 – 82.000 đ/kgCơ khí, thực phẩm
316Vuông 31610×10 – 60×603 – 676.000 – 138.000 đ/kgHoá chất, y tế
Kích thước đặc biệt → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Cuộn Inox Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxĐộ dày (mm)Rộng (mm)Giá tham khảoGhi chú
201Cuộn 2010.3 – 2.0100 – 150018.000 – 38.000 đ/kgDập, cắt, uốn
304Cuộn 3040.3 – 3.0100 – 150042.000 – 76.000 đ/kgThực phẩm, công nghiệp
316Cuộn 3160.5 – 2.0100 – 120070.000 – 128.000 đ/kgHoá chất, y tế
Cuộn slitting / bề mặt đặc biệt → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Hộp Inox (Ống Vuông Rỗng) Đơn vị: đồng/kg — chưa VAT
Mác InoxKích thước (mm)Độ dày (mm)Giá tham khảoGhi chú
201Hộp 20110×10 – 100×1000.5 – 3.020.000 – 42.000 đ/kgKhung, lan can, kệ
304Hộp 30410×10 – 150×1500.5 – 4.044.000 – 78.000 đ/kgCông nghiệp, thực phẩm
316Hộp 31615×15 – 100×1001.0 – 3.074.000 – 132.000 đ/kgHoá chất, môi trường biển
Hộp chữ nhật / quy cách đặc biệt → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Phụ Kiện Inox Giá tham khảo — chưa VAT
Sản phẩmMácQuy cáchGiá tham khảoGhi chú
Co Inox 90°304DN15 – DN20015.000 – 450.000 đ/cáiHàn / ren
Tê Inox304DN15 – DN15020.000 – 380.000 đ/cáiHàn / ren
Van Inox bi304DN15 – DN10045.000 – 850.000 đ/cáiÁp lực 10bar
Mặt bích Inox304DN25 – DN20055.000 – 1.200.000 đ/cáiTiêu chuẩn JIS/ANSI
Kẹp inox201304Φ16 – Φ2003.500 – 85.000 đ/cáiDây đai / kẹp ống
Phụ kiện đặc chủng → Liên hệ báo giá
Bảng Giá Dịch Vụ Gia Công Giá ước tính — chưa VAT
Dịch vụMô tảGiá tham khảoGhi chú
Cắt laser InoxCắt theo bản vẽ, độ chính xác cao150.000 – 500.000 đ/m²Tuỳ độ dày, độ phức tạp
Hàn Inox TIGHàn argon, mối hàn sạch đẹp80.000 – 250.000 đ/mTuỳ chiều dày vật liệu
Đánh bóng InoxMirror, Hairline, #4, #850.000 – 200.000 đ/m²Tuỳ cấp độ bóng
Uốn ống InoxUốn theo góc, bán kính yêu cầu30.000 – 120.000 đ/mốiTuỳ đường kính ống
Gia công theo bản vẽSản xuất chi tiết, cụm chi tiếtLiên hệ báo giáGửi bản vẽ kỹ thuật

Cần Báo Giá Chính Xác?

Gửi yêu cầu qua điện thoại hoặc Zalo — chúng tôi phản hồi trong 15 phút

Z